[ǒu yī]
ngẫu nhất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偶一为之ǒu yí wèi zhī
ngẫu nhất vị
làm gì đó thỉnh thoảng; làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.