[tíng yè]
đình nghiệp
停业整顿
tíng yè zhěng dùn
Đình chỉ kinh doanh để chỉnh đốn
盘点存货,一两天
pán diǎn cún huò , yì liǎng tiān
Kiểm kê hàng tồn kho, một hai ngày
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.