[tíng gōng]
đình công
停工待料 没停过一天工
tíng gōng dài liào méi tíng guò yì tiān gōng
Ngừng thi công chờ vật liệu. Chưa ngừng thi công ngày nào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.