[tíng bǎi]
đình bài
因材料跟不上,工程已停摆三天了
yīn cái liào gēn bú shàng , gōng chéng yǐ tíng bǎi sān tiān le
Do vật liệu không đủ, công trình đã ngừng trệ ba ngày rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.