[dǎo zhuāng]
đảo trang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倒装句dǎo zhuāng jù
đảo trang câu
câu bị đảo ngược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.