[dǎo zhì]
đảo trí
本末倒置
běn mò dǎo zhì
Đem cái gốc thành cái ngọn, cái ngọn thành cái gốc
轻重倒置
qīng zhòng dǎo zhì
Đem cái quan trọng thành cái không quan trọng, cái không quan trọng thành cái quan trọng
轻重倒置qīng zhòng dǎo zhì
khinh trọng đảo trí
đảo lộn tầm quan trọng; thiếu sự nhìn nhận đúng đắn; đặt xe trước con ngựa
本末倒置běn mò dǎo zhì
bản mạt đảo trí
nghĩa đen: lộn gốc và cành; nghĩa bóng: nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả; chú trọng cái phụ hơn cái cơ bản