[liǎ]
lưỡng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俩钱liǎ qián
lưỡng tiền
một ít tiền; một khoản tiền nhỏ
俩钱儿liǎ qián ér
lưỡng tiền nhi
biến thể er hoá của 倆錢|俩钱[lia3 qian2]
伎俩jì liǎng
kỹ lưỡng
mánh khoé; mưu kế; chiêu trò
咱俩zán liǎ
ta lưỡng
hai chúng ta
公母俩gōng mǔ liǎ
công mẫu lưỡng
vợ chồng
仁瓜俩枣rén guā liǎ zǎo
nhân qua lưỡng táo
Chuyện nhỏ nhặt; mở ra; thoát ra; bài tiết
鬼蜮伎俩guǐ yù jì liǎng
quỷ vực kỹ lưỡng
Chỉ thủ đoạn hèn hạ, âm hiểm hại người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.