[liǎ qián]
lưỡng tiền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
俩钱儿liǎ qián ér
lưỡng tiền nhi
biến thể er hoá của 倆錢|俩钱[lia3 qian2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.