[jì liǎng]
kỹ lưỡng
骗人的伎俩。j〈书〉
piàn rén de jì liǎng 。j〈 shū 〉
Thủ đoạn lừa người. (sách)
世伎俩
shì jì liǎng
Thủ đoạn thế gian
中世伎俩
zhōng shì jì liǎng
Thủ đoạn trung thế
鬼蜮伎俩guǐ yù jì liǎng
quỷ vực kỹ lưỡng
Chỉ thủ đoạn hèn hạ, âm hiểm hại người