[xìn hào]
tín hiệu
〜灯信号枪打信号发信号
〜 dēng xìn hào qiāng dǎ xìn hào fā xìn hào
Đèn tín hiệu, súng hiệu, phát tín hiệu
信号弹xìn hào dàn
tín hiệu đạn
Đạn tín hiệu
信号台xìn hào tái
tín hiệu đài
trạm tín hiệu
信号枪xìn hào qiāng
tín hiệu thương
Súng bắn tín hiệu
信号灯xìn hào dēng
tín hiệu đăng
đèn tín hiệu; đèn xi nhan
信号处理xìn hào chǔ lǐ
tín hiệu xử lý
xử lý tín hiệu
电信号diàn xìn hào
điện tín hiệu
tín hiệu điện
光信号guāng xìn hào
quang tín hiệu
tín hiệu quang
模拟信号mó nǐ xìn hào
mô nghĩ tín hiệu
tín hiệu tương tự
语音信号yǔ yīn xìn hào
ngữ âm tín hiệu
tín hiệu giọng nói
电话信号diàn huà xìn hào
điện thoại tín hiệu
tín hiệu điện thoại
前信号灯qián xìn hào dēng
tiền tín hiệu đăng
đèn xi-nhan trước của xe
数位信号shù wèi xìn hào
số vị tín hiệu
tín hiệu kỹ thuật số