[hào zhì]
hiệu chí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
号志灯hào zhì dēng
hiệu chí đăng
Đèn tín hiệu (đường sắt)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.