[xìn hào dēng]
tín hiệu đăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前信号灯qián xìn hào dēng
tiền tín hiệu đăng
đèn xi-nhan trước của xe
后信号灯hòu xìn hào dēng
hậu tín hiệu đăng
đèn xi-nhan sau của xe
交通信号灯jiāo tōng xìn hào dēng
giao thông tín hiệu đăng
đèn tín hiệu giao thông