[bǎo hù zhǔ yì]
bảo hộ chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地方保护主义dì fāng bǎo hù zhǔ yì
địa phương bảo hộ chủ
Chủ nghĩa cục bộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.