[bǎo shǒu]
bảo thủ
保守秘密
bǎo shǒu mì mì
Giữ bí mật
思想保守
sī xiǎng bǎo shǒu
Tư tưởng bảo thủ
计划定得有些保守,要重新制定
jì huà dìng dé yǒu xiē bǎo shǒu , yào chóng xīn zhì dìng
Kế hoạch đặt ra hơi dè dặt, cần phải làm lại
保守派bǎo shǒu pài
bảo thủ phái
phe bảo thủ
保守党bǎo shǒu dǎng
bảo thủ đảng
đảng chính trị bảo thủ
保守主义bǎo shǒu zhǔ yì
bảo thủ chủ
chủ nghĩa bảo thủ