[shǒu jiù]
thủ cựu
守旧思想 办法过于守旧
shǒu jiù sī xiǎng bàn fǎ guò yú shǒu jiù
Tư tưởng bảo thủ, cách làm quá bảo thủ
守旧派shǒu jiù pài
thủ cựu phái
người giữ cách cũ; người bảo thủ
因循守旧yīn xún shǒu jiù
nhân tuần thủ cựu
tiếp tục lối mòn cũ; thái độ bảo thủ cố chấp