汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
侍才傲物 (shì cái ào wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
侍才傲物
[shì cái ào wù]
thị tài ngạo vật
4 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Dựa vào tài năng mà kiêu căng, coi thường người khác
Ví dụ
众人)
zhòng rén )
Mọi người
Từ ghép
0 từ chứa “侍才傲物”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
依仗自己的才能而骄傲自大,轻视旁人(物
众人)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
侍
shì
thị
phục vụ, hầu hạ, chăm sóc; chăm nom, trông nom, sửa chữa; đứng hầu, đứng cạnh để phục vụ
才
cái
tài
Khả năng, năng lực, tài năng của con người; Người có tài năng, người tài giỏi; Biểu thị thời gian vừa mới xảy ra
傲
ào
ngạo
kiêu ngạo, tự phụ, coi thường người khác; tự hào, đáng ngưỡng mộ; khinh thường, coi thường
物
wù
vật
Vật, đồ vật, sự vật nói chung; Thế giới bên ngoài, những thứ khác biệt với bản thân; Người, nhân vật (thường dùng trong văn học, nghệ thuật)