[cì hou]
tứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
难伺候nán cì hou
nan tứ
khó chiều; khó tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.