[yōng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
佣金yōng jīn
tiền hoa hồng
佣钱yōng qián
tiền hoa hồng; phí môi giới
佣人yōng rén
dong
người hầu
佣兵yōng bīng
dong
lính đánh thuê; sát thủ chuyên nghiệp
佣妇yōng fù
dong
người giúp việc; người hầu gái; lao động nữ giúp việc
佣婢yōng bì
dong
người hầu gái
佣工yōng gōng
dong
người lao động thuê; người hầu
佣人领班yōng rén lǐng bān
dong
quản gia
回佣huí yōng
hoa hồng; doanh số
女佣nǚ yōng
người giúp việc
家佣jiā yōng
gia dong
người giúp việc
帮佣bāng yōng
bang dong
người giúp việc; người giúp việc nhà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.