[yōng rén]
dong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
佣人领班yōng rén lǐng bān
quản gia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.