[yōng bīng]
dong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雇佣兵gù yōng bīng
cố dong
lính đánh thuê; súng thuê
雇佣兵役制gù yōng bīng yì zhì
Chế độ tuyển quân ở một số nước, bề ngoài là tự nguyện, thực chất là thuê mướn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.