[tǐ zhì]
thể chế
经济体制
jīng jì tǐ zhì
Thể chế kinh tế
政治体制
zhèng zhì tǐ zhì
Thể chế chính trị
教育体制
jiào yù tǐ zhì
Thể chế giáo dục
体制改革
tǐ zhì gǎi gé
Cải cách thể chế
五言诗的体制,在汉末就形成了
wǔ yán shī de tǐ zhì , zài hàn mò jiù xíng chéng le
Thể chế thơ năm chữ đã hình thành từ cuối đời Hán