[tǐ xì]
thể hệ
防御体系工业体系思想体系
fáng yù tǐ xì gōng yè tǐ xì sī xiǎng tǐ xì
hệ thống phòng ngự, hệ thống công nghiệp, hệ thống tư tưởng
保持体系的完墪性
bǎo chí tǐ xì de wán dūn xìng
duy trì tính chỉnh thể của hệ thống
思想体系sī xiǎng tǐ xì
tư
hệ thống tư tưởng; tư tưởng hệ
经济体系jīng jì tǐ xì
kinh tế thể hệ
hệ thống kinh tế