[sì]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伺候cì hou
tứ
phục vụ; hầu hạ
伺服sì fú
tứ
động cơ servo; máy chủ máy tính
伺机sì jī
tứ
chờ cơ hội; theo dõi thời cơ
伺隙sì xì
tứ
chờ đợi cơ hội
伺服器sì fú qì
tứ
máy chủ
窥伺kuī sì
khuy tứ
rình rập; chờ đợi
难伺候nán cì hou
nan tứ
khó chiều; khó tính
观衅伺隙guān xìn sì xì
quan hấn tứ
nghĩa đen: tìm lỗ hổng, quan sát khe hở; nghĩa bóng: tìm điểm yếu của đối thủ; tìm gót chân Achilles
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.