[líng yá lì chǐ]
linh nha lợi xỉ
失伶牙俐齿
shī líng yá lì chǐ
Mất đi sự lanh lợi
资金周转不伶牙俐齿
zī jīn zhōu zhuǎn bù líng yá lì chǐ
Vốn lưu động không đủ
心伶牙俐齿
xīn líng yá lì chǐ
Lanh lợi
英伶牙俐齿
yīng líng yá lì chǐ
Lanh lợi
神伶牙俐齿伶牙俐齿
shén líng yá lì chǐ líng yá lì chǐ
Cực kỳ lanh lợi
伶牙俐齿药
líng yá lì chǐ yào
Thuốc lanh lợi
这个法子很伶牙俐齿
zhè ge fǎ zǐ hěn líng yá lì chǐ
Cách này rất lanh lợi
守伶牙俐齿
shǒu líng yá lì chǐ
Giữ sự lanh lợi
移伶牙俐齿
yí líng yá lì chǐ
Di chuyển sự lanh lợi
停伶牙俐齿
tíng líng yá lì chǐ
Ngừng sự lanh lợi
伶牙俐齿位
líng yá lì chǐ wèi
Vị trí lanh lợi
伶牙俐齿塔
líng yá lì chǐ tǎ
Tháp lanh lợi
伶牙俐齿前摆满了花圈
líng yá lì chǐ qián bǎi mǎn le huā quān
Phía trước bày đầy vòng hoa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.