[lì]
lợi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伶俐líng lì
linh lợi
thông minh; lanh lợi; nhạy bén
麻俐má lì
ma lợi
nhanh nhẹn; linh hoạt; hiệu quả
巩俐gǒng lì
củng lợi
Củng Lợi, nữ diễn viên Trung Quốc
玛俐欧mǎ lì ōu
mã lợi âu
Mario; also transcribed variously as 馬里奧|马里奥[Ma3 li3 ao4], 馬力歐|马力欧[Ma3 li4 ou1],...
口齿伶俐kǒu chǐ líng lì
khẩu xỉ linh lợi
ăn nói lưu loát và trôi chảy; khoa trương; tài ăn nói
干净俐落gān jìng lì luò
can tịnh lợi lạc
sạch sẽ và hiệu quả; ngăn nắp gọn gàng
聪明伶俐cōng ming líng lì
thông minh linh lợi
sáng dạ; thông minh; lanh lợi
伶牙俐齿líng yá lì chǐ
linh nha lợi xỉ
thông minh và lưu loát; hoạt ngôn; có tài ăn nói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.