[líng]
linh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伶俐líng lì
linh lợi
thông minh; lanh lợi; nhạy bén
伶傳líng chuán
linh truyền
Cô đơn; lẻ loi
伶鼬líng yòu
linh dứu
chồn; Mustela nivalis
伶人líng rén
linh nhân
diễn viên nam; diễn viên nữ
伶俜líng pīng
linh binh
cô đơn; lẻ loi
伶仃líng dīng
linh đinh
cô đơn và không nơi nương tựa
伶盗龙líng dào lóng
linh đạo long
khủng long velociraptor
伶牙俐齿líng yá lì chǐ
linh nha lợi xỉ
thông minh và lưu loát; hoạt ngôn; có tài ăn nói
女伶nǚ líng
Nữ diễn viên
名伶míng líng
danh linh
diễn viên nổi tiếng
优伶yōu líng
ưu linh
nghệ sĩ biểu diễn; nam diễn viên; nữ diễn viên
坤伶kūn líng
khôn linh
Nữ diễn viên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.