汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
伯伯 (bó bo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
伯伯
[bó bo]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
anh của cha
2
bác
Ví dụ
二伯伯张伯伯
èr bó bo zhāng bó bo
Ông chú Trương, ông chú thứ hai
Từ ghép
1 từ chứa “伯伯”
老
伯伯
lǎo bó bo
ông
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
伯父
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈 〉伯父
二~张~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
伯
bó
bá
Anh cả, người đứng đầu trong số anh em trai; Anh của cha; bác (cách gọi người lớn tuổi hơn); Tước vị phong kiến, dưới hầu tước
伯
bó
bá
Anh cả, người đứng đầu trong số anh em trai; Anh của cha; bác (cách gọi người lớn tuổi hơn); Tước vị phong kiến, dưới hầu tước