[chuán sòng]
truyền tống
传送电报传送消息
chuán sòng diàn bào chuán sòng xiāo xī
Truyền điện báo, truyền tin nhắn.
传送带chuán sòng dài
truyền tống đới
băng chuyền; dây chuyền truyền tải
传送服务chuán sòng fú wù
truyền tống phục vụ
dịch vụ giao hàng