[chuán dá]
truyền đạt
传达命令
chuán dá mìng lìng
Truyền đạt mệnh lệnh.
传达上级的指示
chuán dá shàng jí de zhǐ shì
Truyền đạt chỉ thị của cấp trên.
传达室
chuán dá shì
Phòng truyền đạt.
您在门口等着,我给您传达去
nín zài mén kǒu děng zhe , wǒ gěi nín chuán dá qù
Anh đợi ở cửa, tôi đi truyền đạt cho anh.