[wěn héng]
ổn hằng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稳恒态wěn héng tài
ổn hằng thái
trạng thái ổn định; thái độ ổn định và lâu dài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.