[wěn gù]
ổn cố
基础稳固
jī chǔ wěn gù
Nền tảng vững chắc
地位稳固
dì wèi wěn gù
Địa vị vững chắc
稳固政权
wěn gù zhèng quán
Củng cố chính quyền
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.