[rèn yī]
nhiệm nhất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
任一个rèn yí gè
nhiệm nhất cá
bất kỳ một cái nào trong danh sách các khả năng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.