[rèn yì]
nhiệm ý
任意行动
rèn yì xíng dòng
Hành động tùy tiện.
任意畅谈
rèn yì chàng tán
Thảo luận tùy ý.
任意三角形
rèn yì sān jiǎo xíng
Tam giác tùy ý.
任意球rèn yì qiú
nhiệm ý cầu
quả đá phạt