[yǐ wài]
dĩ ngoại
十天以外
shí tiān yǐ wài
hơn mười ngày
办公室以外!五步以外除此以外,还有一点要注意
bàn gōng shì yǐ wài ! wǔ bù yǐ wài chú cǐ yǐ wài , hái yǒu yì diǎn yào zhù yì
ngoài văn phòng! Ngoài năm bước, còn một điểm cần lưu ý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.