[wài jiā]
ngoại gia
点了四菜一汤,外加一个拼盘
diǎn le sì cài yì tāng , wài jiā yí gè pīn pán
Gọi bốn món một canh, thêm một đĩa thập cẩm
外加剂wài jiā jì
ngoại gia tễ
chất phụ gia
外加附件wài jiā fù jiàn
ngoại gia phụ kiện
phần bổ sung; plug-in