[dài yán rén]
đại ngôn nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
形象代言人xíng xiàng dài yán rén
hình tượng đại ngôn nhân
Người đại diện hình ảnh (người nổi tiếng quảng bá cho sản phẩm, đơn vị)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.