[fù fèi]
phó phí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
付费墙fù fèi qiáng
phó phí tường
tường phí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.