汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
付讫 (fù qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
付讫
【付訖】
[fù qì]
phó cật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đã trả
Ví dụ
报费付讫
bào fèi fù qì
phí báo đã thanh toán
Từ ghép
0 từ chứa “付讫”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
交清(多指款项)
报费~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
付
fù
phó
trả, thanh toán; giao cho, trao cho; đối phó, xử lý
讫
qì
cật
Kết thúc, hoàn thành, xong xuôi; Thanh toán, trả xong; Nhận đủ, nhận xong