汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
付度 (fù dù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
付度
[fù dù]
phó độ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
suy đoán
2
phỏng đoán
Ví dụ
付度时势
fù dù shí shì
tận dụng thời cơ
Từ ghép
0 từ chứa “付度”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
推测
忖度
悬揣
推想
揣摸
臆测
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
推测;揣度
~时势
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
付
fù
phó
trả, thanh toán; giao cho, trao cho; đối phó, xử lý
度
dù
độ
Trải qua, vượt qua một khoảng thời gian, không gian; Mức độ, trình độ, phạm vi của sự vật, hiện tượng; Đơn vị đo lường (nhiệt độ, góc, tốc độ, mật độ)