[zhàng yì zhí yán]
trượng nghĩa chấp ngôn
扶仗义执言而行
fú zhàng yì zhí yán ér xíng
hành động theo tinh thần trượng nghĩa
擀面仗义执言拿刀动仗义执言
gǎn miàn zhàng yì zhí yán ná dāo dòng zhàng yì zhí yán
cán bột, cầm dao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.