[tā]
tha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
他年tā nián
tha niên
năm sau; tương lai; quá khứ
他日tā rì
tha nhật
một ngày nào đó; những ngày trong quá khứ
他荐tā jiàn
tha tiến
được người khác tiến cử
他指tā zhǐ
tha chỉ
chỉ người khác; đối tượng khác; người khác
他杀tā shā
tha sát
giết người
他伤tā shāng
tha thương
bị người khác làm hại
他乡tā xiāng
tha hương
đất khách; xa quê
他用tā yòng
tha dụng
cách dùng khác; mục đích khác
他人tā rén
tha nhân
người khác; ai đó khác
他们tā men
tha môn
họ; bọn họ
他信tā xìn
tha tín
Thaksin Shinawatra, doanh nhân và chính trị gia Thái Lan, thủ tướng 2001-2006
他国tā guó
tha quốc
nước khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.