[tā jiàn]
tha tiến
这次参选,可以他荐,也可以自荐
zhè cì cān xuǎn , kě yǐ tā jiàn , yě kě yǐ zì jiàn
lần ứng cử này, có thể người khác tiến cử, cũng có thể tự tiến cử
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.