汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
他伤 (tā shāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
他伤
【他傷】
[tā shāng]
tha thương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bị người khác làm hại
Ví dụ
一致残
yí zhì cán
bị tàn phế
Từ ghép
0 từ chứa “他伤”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(身体)被他人伤害(对“自伤”而言)
一致残
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
他
tā
tha
Người thứ ba số ít, nam giới: anh ấy, ông ấy; Người khác, bên khác, cái khác; Khác, không phải cái này
伤
shāng
thương
Làm tổn hại, gây đau đớn về thể chất hoặc tinh thần; Vết thương, tổn thương trên cơ thể; Đau buồn, buồn bã, đau lòng