[tā zhǐ]
tha chỉ
老王话里有话,意有他指。td
lǎo wáng huà lǐ yǒu huà , yì yǒu tā zhǐ 。td
Lão Vương nói có ẩn ý, ám chỉ chuyện khác
这杯牛奶你喝了他指
zhè bēi niú nǎi nǐ hē le tā zhǐ
cốc sữa này anh uống đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.