[cóng róng]
tòng
举止从容从容不迫从容就义(毫不畏缩地为正义而牺牲)
jǔ zhǐ cóng róng cóng róng bú pò cóng róng jiù yì ( háo bú wèi suō dì wèi zhèng yì ér xī shēng )
cử chỉ ung dung, bình tĩnh, hiên ngang hy sinh
时间很从容,可以仔仔细细地做 手头从容
shí jiān hěn cóng róng , kě yǐ zǐ zǐ xì xì dì zuò shǒu tóu cóng róng
thời gian rất thong thả, có thể làm cẩn thận việc đang làm