[qīng shěng]
khinh tỉnh
如今添了个助手,你可以稍微轻省点儿
rú jīn tiān le gè zhù shǒu , nǐ kě yǐ shāo wēi qīng shěng diǎn ér
Giờ có thêm người phụ giúp, anh có thể đỡ vất vả hơn một chút
这个箱子挺轻省
zhè ge xiāng zǐ tǐng qīng shěng
Cái thùng này khá nhẹ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.