[cóng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
从来cóng lái
tòng
luôn luôn; mọi lúc; không bao giờ
从容cóng róng
tòng
thoải mái; không vội vàng; bình tĩnh
从犯cóng fàn
tòng
kẻ tòng phạm; đồng phạm
从良cóng liáng
tòng
được trả tự do; kết hôn và rời khỏi nghề
从小cóng xiǎo
tòng
từ nhỏ; từ bé
从新cóng xīn
tòng
Lại; lần nữa
从征cóng zhēng
tòng
Đi theo quân đội đánh trận
从政cóng zhèng
tòng
tham gia chính trị
从中cóng zhōng
tòng
từ bên trong; từ đó
从句cóng jù
tòng
mệnh đề
从吏cóng lì
tòng
quan chức nhỏ; làm quan
从打cóng dǎ
tòng
Từ đó (phương ngữ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.