[cóng yán]
tòng
从严治警
cóng yán zhì jǐng
quản lý nghiêm minh lực lượng cảnh sát
从严判罚
cóng yán pàn fá
xử phạt nghiêm khắc
从严惩处cóng yán chéng chǔ
xử lý nghiêm khắc
从难从严cóng nán cóng yán
nghiêm ngặt và chặt chẽ; khắt khe