汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
肃杀 (sù shā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
肃杀
【肅殺】
[sù shā]
túc sát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nghiêm khắc
2
lạnh lùng
3
khắc nghiệt
Ví dụ
秋气肃杀
qiū qì sù shā
Khí thu se sắt
Từ ghép
0 từ chứa “肃杀”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
严厉
严苛
从严
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉豳形容秋冬天气寒冷,草木枯落
秋气~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
肃
sù
túc
nghiêm trang, trang trọng, tôn kính; loại bỏ, thanh trừng; lạnh lùng, khắc nghiệt
杀
shā
sát
Giết, làm chết một sinh vật; Chiến đấu, đánh nhau quyết liệt; Xóa bỏ, loại bỏ hoàn toàn