[cóng fàn]
tòng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胁从犯xié cóng fàn
hiếp tòng
đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo